Chinese Practice HSK 1 Bắt đầu

Luyện thi HSK 1

Luyện từ vựng HSK 1 chỉ 2 phút mỗi ngày

Luyện tiếng Trung miễn phí: vừa chơi vừa nhớ chữ Hán, pinyin và thanh điệu.

Miễn phí. Không cần đăng ký. Ngay trên trình duyệt.

Đây là game thật. Chạm vào màn hình để tự chơi.

Cách luyện với Chinese Practice

1

Xem nghĩa của từ

2

Chạm vào chữ Hán đúng

3

Ngày mai phá kỷ lục

Từ vựng HSK 1 bạn sẽ luyện

20 từ đầu tiên miễn phí — tạo tài khoản miễn phí để mở khóa đủ 150 từ HSK 1.

  • 爱àiyêu
  • 中国ZhōngguóTrung Quốc
  • 猫māocon mèo
  • 狗gǒucon chó
  • 茶chátrà
  • 米饭mǐfàncơm
  • 苹果píngguǒquả táo
  • 吃chīăn
  • 喝hēuống
  • 飞机fēijīmáy bay
  • 出租车chūzūchēxe taxi
  • 电脑diànnǎomáy tính
  • 电影diànyǐngphim
  • 医生yīshengbác sĩ
  • 老师lǎoshīgiáo viên
  • 朋友péngyoubạn bè
  • 漂亮piàoliangđẹp
  • 下雨xiàyǔtrời mưa
  • 谢谢xièxiecảm ơn
  • 再见zàijiàntạm biệt

Bắt đầu luyện thi HSK trong 2 phút

Bắt đầu luyện tập

Miễn phí. Không cần đăng ký. Ngay trên trình duyệt.